sweet pea
/'swi:tpi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu hoa: Một loại cây leo trong vườn, thuộc họ đậu, được trồng phổ biến vì những bông hoa có màu sắc nhẹ nhàng và có mùi thơm dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She planted sweet peas along the fence to add color and fragrance. (Cô ấy trồng cây đậu hoa dọc theo hàng rào để thêm màu sắc và hương thơm.)
- The bouquet was filled with beautiful sweet peas. (Bó hoa được cắm đầy những bông đậu hoa xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as fragrant as a sweet pea": thơm như hoa đậu.
- The garden in spring is as fragrant as a sweet pea. (Khu vườn vào mùa xuân thơm ngát như hoa đậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Garden pea (n): cây đậu Hà Lan (thường để lấy quả ăn, khác với sweet pea chủ yếu trồng làm cảnh).
- Flowering plant (n): cây có hoa.
Từ đồng nghĩa
- Lathyrus odoratus: Tên khoa học của cây đậu hoa.
danh từ
- (thực vật học) cây đậu hoa