sweet pea

/'swi:tpi:/
Học thuật
Thân thiện
sweet pea

A gardener gently ties a sweet pea vine to a wooden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu hoa: Một loại cây leo trong vườn, thuộc họ đậu, được trồng phổ biến những bông hoa màu sắc nhẹ nhàng mùi thơm dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She planted sweet peas along the fence to add color and fragrance. ( ấy trồng cây đậu hoa dọc theo hàng rào để thêm màu sắc hương thơm.)
    • The bouquet was filled with beautiful sweet peas. ( hoa được cắm đầy những bông đậu hoa xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as fragrant as a sweet pea": thơm như hoa đậu.
    • The garden in spring is as fragrant as a sweet pea. (Khu vườn vào mùa xuân thơm ngát như hoa đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Garden pea (n): cây đậu Lan (thường để lấy quả ăn, khác với sweet pea chủ yếu trồng làm cảnh).
  • Flowering plant (n): cây hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Lathyrus odoratus: Tên khoa học của cây đậu hoa.
sweet pea

A gardener gently ties a sweet pea vine to a wooden trellis.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đậu hoa